Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) vs Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97-90-5

CAS

68611-44-9

Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜)

GLYCOL HEMA-METHACRYLATE

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Tên tiếng ViệtGlycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜)Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo thành膜 bảo vệ, giữ ẩm và chống nước
  • Cải thiện độ bền và sự khô nhanh của công thức
  • Tăng cảm giác mượt mà, tạo hiệu ứng shine tự nhiên
  • Giúp sản phẩm bám lâu hơn trên bề mặt da
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất

Nhận xét

Silica Dimethyl Silylate là powder, còn Glycol Hema-Methacrylate là liquid polymer. Polymer này tạo膜 linh hoạt, trong khi silica tạo độ khô cứng hơn.