2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)
Làm mềmEU ✓

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Silica Dimethyl Silylate là một chất khoáng được tạo ra từ phản ứng giữa silic dioxide và silane dichlorodimethyl, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều chỉnh độ nhớt và chất ổn định nhũ tương. Nó có khả năng hấp thụ độ ẩm và dầu trên da, giúp tạo cảm giác mềm mượt và mịn màng mà không gây nặng nề. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm phấn, kem trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử SILICA DIMETHYL SILYLATE

PubChem (NIH)

CAS

68611-44-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Silica Dimethyl Silylate được chấp thuận

Tổng quan

Silica Dimethyl Silylate là một dẫn xuất silic hóa học tạo ra từ sự tương tác giữa silicon dioxide và các hóa chất silane. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng điều chỉnh độ nhớt, hấp thụ dầu và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm. Nó không tan trong nước nhưng hòa tan tốt trong các chất dầu và silicone, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức cao cấp. Chất này được đánh giá là an toàn cho da khi sử dụng với nồng độ phù hợp và không gây kích ứng với hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất

Cơ chế hoạt động

Silica Dimethyl Silylate hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ và chất độn trên bề mặt da. Các hạt silica siêu nhỏ xâm nhập vào các lỗ chân lông và khoảng trống giữa các tế bào da, hấp thụ dầu thừa trong khi vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên. Đồng thời, nó tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp cải thiện độ bền của makeup và các sản phẩm khác. Tính chất không hòa tan này cũng cho phép nó ổn định các nhũ tương dầu-nước, ngăn chặn sự tách lớp theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy silica dẫn xuất như Silica Dimethyl Silylate có khả năng hấp thụ dầu hiệu quả mà không gây kích ứch hoặc dị ứng trên da. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng chất này không thấm qua hàng rào da và không tích tụ trong cơ thể. Các thử nghiệm an toàn cosmetic của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng silica siêu nhỏ được sử dụng với nồng độ dưới 20% là an toàn cho sử dụng ngoài da.

Cách Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 10% tùy theo loại sản phẩm (phấn: 5-15%, kem: 1-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da định kỳ

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)vsTALC

Cả hai đều là chất hấp thụ dầu, nhưng Silica Dimethyl Silylate hiện đại hơn và không có các mối lo ngại sức khỏe liên quan đến talc. Silica dẫn xuất không gây kích ứch và có cảm giác mềm mịn hơn.

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)vsDIMETHICONE

Cả hai là silicone derivatives nhưng có tính chất khác nhau. Dimethicone tạo film mềm, trong khi Silica Dimethyl Silylate hấp thụ tốt hơn. Chúng có thể kết hợp tốt với nhau.

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)vsMICA

Mica phản xạ ánh sáng để tạo độ lấp lánh, trong khi Silica Dimethyl Silylate hấp thụ dầu và tạo cảm giác mịn. Cùng xuất hiện trong many formulas nhưng có công dụng khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • CosIng - European Commission Cosmetics Database— European Commission
  • Silica and Silicates in Cosmetics Safety— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary— INCI Data

CAS: 68611-44-9 · EC: 271-893-4

Bạn có biết?

Silica được sử dụng trong công nghiệp không chỉ cho mỹ phẩm mà còn cho các ứng dụng công nghiệp như chế tạo điện tử, sơn và vật liệu xây dựng

Các hạt silica trong mỹ phẩm có kích thước chỉ vài micrometers, nhỏ hơn cả một sợi tóc con người khoảng 50 lần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

Nude Touch
Milani

Nude Touch

Có theo dõi giá
Tejar

Blusher

Có theo dõi giá
Jelly sleeping mask
Essence

Jelly sleeping mask

Có theo dõi giá
Unknown

qibest matte lip gloss

Có theo dõi giá
Bioderma

Bioderma Cold Cream - Crème Visage ABCDerm

Có theo dõi giá
Nivea

Protetor Solar Facial Nivea Sun Toque Seco Antissinais FPS 60 50ml

Có theo dõi giá
Miracle Scrub
Rituals

Miracle Scrub

Có theo dõi giá
Adventure anti-perspirant/anti-transpirant
Unilever

Adventure anti-perspirant/anti-transpirant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER