Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
4500-01-0
CAS
56-81-5
| Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) GLYCOL OLEATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Glycol Oleate là emollient và nhũ hóa. Glycerin nhẹ hơn và phù hợp với da dầu, còn Glycol Oleate cung cấp lớp bảo vệ dầu mạnh hơn.