Glycol Palmitate vs STEARIC ACID
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
4219-49-2
CAS
57-11-4
| Glycol Palmitate GLYCOL PALMITATE | STEARIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Palmitate | STEARIC ACID |
| Phân loại | Làm mềm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |