GLYCOL PALMITATE
Glycol Palmitate là một chất phối hợp lưỡng tính được tạo ra từ palmitate và ethylene glycol, giúp cải thiện kết cấu và độ ẩm của sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh, tạo độ mịn và giảm mùi tanh của các dầu. Nó cải thiện độ dẻo dai và độ ấm của da, được sử dụng rộng rãi trong các kem dưỡng ẩm và kem chống nắng.
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
Tên IUPAC
2-hydroxyethyl hexadecanoate
CAS
4219-49-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU (Cosmetics Regul
Glycol Palmitate là một monoester dẫn xuất từ palmitate và ethylene glycol, có chứa nhóm hydroxy giúp tăng khả năng dung hòa trong nước. Thành phần này hoạt động như một nhũ hóa, bảo vệ độ ẩm và làm mềm mại da. Nó là lựa chọn an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày, đặc biệt là kem dưỡng ẩm và kem chống nắng. Glycerol palmitate được sản xuất bằng cách kết hợp axit palmitin với ethylene glycol thông qua phản ứng hóa học có kiểm soát. Quá trình này tạo ra một chất lưỡng tính có tính lưỡng yêu thích cao, cho phép nó ổn định các hỗn hợp dầu-nước hiệu quả.
Glycol Palmitate có cấu trúc phân tử gồm một phần cách thủy (yêu thích nước) và một phần kỵ nước (yêu thích dầu), cho phép nó hoạt động như một nhũ hóa. Khi được áp dụng lên da, nó tạo thành một lớp mỏng giữ độ ẩm và giảm đo mất nước nhẹ. Đồng thời, các chuỗi carbon dài trong phân tử palmitate giúp tạo độ mềm mại và giảm độ căng trắng trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology đã chỉ ra rằng các glycol ester như Glycol Palmitate có khả năng cải thiện độ ẩm da mà không gây kích ứng hay dị ứng. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó không có khả năng gây viêm hay kích ứng, và an toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm. Nhũ hóa được tạo ra bởi Glycol Palmitate giúp ổn định các công thức liên tục trong thời gian dài, duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác trong sản phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% tùy theo loại sản phẩm (kem: 1-3%, serum: 0,5-1,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Glycerin là chất giữ ẩm hygroscopic (hút ẩm từ không khí), trong khi Glycol Palmitate là emollient giữ độ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ. Glycerin tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây căng trắng ở nồng độ cao.
Cetyl Alcohol là một chất nhũ hóa khác, nhưng có cấu trúc khác nhau. Glycol Palmitate tuyến tính và mềm mại hơn, trong khi Cetyl Alcohol có xu hướng tạo cảm giác dày hơn.
CAS: 4219-49-2 · EC: 224-160-8 · PubChem: 20201
Bạn có biết?
Glycol Palmitate được tìm thấy tự nhiên trong một số loại thực vật, nhưng phiên bản trong mỹ phẩm thường được tổng hợp từ nguyên liệu thực vật (dầu cọ) hoặc dẫn xuất từ hải sản.
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm làm nhũ hóa và chất bảo quản, chứng minh tính an toàn cao của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER