Glycolamide Stearate vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H39NO3

Khối lượng phân tử

341.5 g/mol

CAS

16509-77-6

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Glycolamide Stearate

GLYCOLAMIDE STEARATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtGlycolamide StearateAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm trên bề mặt da
  • Giúp da dẻ mịn và sáng khỏe
  • Tương thích với các loại da khác nhau
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ
An toàn