2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycolamide Stearate
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycolamide Stearate

GLYCOLAMIDE STEARATE

Glycolamide Stearate là một chất có nguồn gốc từ axit stearic và glycolamide, được thiết kế để cải thiện độ ẩm và mềm mịn của da. Đây là một chất điều hòa da nhân tạo thuộc nhóm amide lipophilic, có khả năng hạn chế mất nước qua bề mặt da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và các công thức skincare cao cấp. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mịn trên da mà không để lại cảm giác nhờn rít.

Cấu trúc phân tử GLYCOLAMIDE STEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H39NO3

Khối lượng phân tử

341.5 g/mol

Tên IUPAC

(2-amino-2-oxoethyl) octadecanoate

CAS

16509-77-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Glycolamide Stearate là một chất điều hòa da tổng hợp được tạo ra từ sự kết hợp của axit stearic và glycolamide. Nó thuộc nhóm các lipid amide hiện đại, được phát triển để nâng cao tính năng ẩm hóa của các công thức chăm sóc da. Thành phần này có đặc tính lưỡng tính, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các hỗn hợp dầu-nước. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, Glycolamide Stearate được đánh giá cao vì khả năng cải thiện cảm giác trên da mà không tạo ra lớp bề mặt quá dầu hay nhờn. Nó thường được sử dụng với nồng độ từ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm trên bề mặt da
  • Giúp da dẻ mịn và sáng khỏe
  • Tương thích với các loại da khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ

Cơ chế hoạt động

Glycolamide Stearate hoạt động thông qua cơ chế lập màng bảo vệ trên bề mặt da. Phần chuỗi stearic của phân tử này gắn vào các lipid tự nhiên của da, trong khi phần glycolamide tương tác với các protein trong lớp ngoài cùng của da. Điều này tạo ra một rào cản tuyến tính nhẹ nhàng giúp hạn chế sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Thành phần này cũng có khả năng mềm hóa hoặc "plasticizing" trên các tế bào da, giúp cải thiện độ mềm và độ mịn của da mà không làm tắc các lỗ chân lông. Sự cân bằng giữa tính hydrophobic và hydrophilic của nó cho phép nó hòa hợp tốt trong các công thức chứa cả dầu và nước.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Glycolamide Stearate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, số lượng các nghiên cứu lâm sàng được công bố không quá lớn. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy nó có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng với nồng độ thông thường trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó có khả năng cải thiện độ ẩm da mà không gây kích ứng đáng kể. Nghiên cứu về các amide stearic tương tự cho thấy chúng có khả năng tăng cường trữ lượng nước trong da một cách hiệu quả. Đồng thời, các báo cáo về khả năng gây dị ứng là rất hiếm, điều này cho thấy tính chọn lọc tốt của thành phần đối với các loại da khác nhau.

Cách Glycolamide Stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycolamide Stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo loại sản phẩm (kem dưỡng, serum, lotion)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

CeramideEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycolamide StearatevsGLYCERIN

Glycerin là một humectant hút nước, trong khi Glycolamide Stearate chủ yếu là một emollient lập màng. Glycerin bốc hơi nhanh hơn, trong khi Glycolamide Stearate lâu hơn.

Glycolamide StearatevsCERAMIDE

Ceramide là các lipid tự nhiên có trong da, trong khi Glycolamide Stearate là amide tổng hợp. Ceramide làm việc tốt hơn để phục hồi rào cản da, Glycolamide Stearate tốt hơn cho cảm giác mặn mà.

Glycolamide StearatevsSQUALANE

Squalane là một dầu nhẹ, Glycolamide Stearate là một amide dạo. Squalane thẩm thấu hơn, Glycolamide Stearate bảo vệ bề mặt tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Glycolamide Stearate— Cosmetics Europe
  • Safety Assessment of Synthetic Fatty Acid Amides— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 16509-77-6 · EC: 240-576-2 · PubChem: 3032655

Bạn có biết?

Glycolamide Stearate là một trong những thành phần 'tàng hình' trong skincare - nó hoạt động hiệu quả nhưng hiếm khi được nhắc đến bởi những người không phải chuyên gia

Cấu trúc phân tử của nó kết hợp glycolic (axit hóa học) với stearic (axit béo), nhưng nó hoạt động khác hoàn toàn với axit glycolic tinh khiết - thay vì tẩy da, nó bảo vệ da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL