Axit Glycolic vs Ammonium Lactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

79-14-1

Công thức phân tử

C3H9NO3

Khối lượng phân tử

107.11 g/mol

CAS

515-98-0

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Tên tiếng ViệtAxit GlycolicAmmonium Lactate
Phân loạiKhácTẩy da chết
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Bong sừng, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
  • Tẩy da chết nhẹ nhàng bằng cách hòa tan những liên kết giữa các tế bào chết
  • Giữ ẩm cho da sâu thẩm thấu
  • Cải thiện độ sáng và mịn màng của làn da
  • Giúp giảm sắc tố da và các dấu hiệu lão hóa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Làm tăng độ nhạy cảm với mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây cảm giác châm chích hoặc nóng rát nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là AHA, nhưng ammonium lactate có phân tử lớn hơn nên thâm nhập chậm hơn và ít gây kích ứng. Glycolic acid mạnh hơn nhưng cũng khô da hơn.