Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C48H80O5

Khối lượng phân tử

737.1 g/mol

CAS

4827-59-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate)

GLYCYRRHETINYL STEARATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm viêm da, đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm và bị kích ứng
  • Cung cấp độ ẩm sâu nhờ tính chất humectant, giúp da mịn màng và đàn hồi
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da nhờ cấu trúc ester mỡ ổn định
  • Hỗ trợ giảm mẩn đỏ và calamine, cân bằng độ pH da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với cam thảo hoặc licorice
  • Nồng độ cao có khả năng gây cảm giác dính hoặc nhờn trên một số loại da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo