Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) vs POTASSIUM HYDROXIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH6ClN3

Khối lượng phân tử

95.53 g/mol

CAS

50-01-1

CAS

1310-58-3

Guanidin HCl (Guanidinium Chloride)

GUANIDINE HCL

POTASSIUM HYDROXIDE
Tên tiếng ViệtGuanidin HCl (Guanidinium Chloride)POTASSIUM HYDROXIDE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định pH sản phẩm
  • Chất đệm mạnh giúp bảo vệ da khỏi pH quá cao
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có khả năng làm rối loạn hàng rào độc lập nếu pH không được kiểm soát đúng cách
  • Có thể làm khô da ở nồng độ sử dụng cao
An toàn