Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
CH6ClN3
Khối lượng phân tử
95.53 g/mol
CAS
50-01-1
CAS
1310-73-2
| Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) GUANIDINE HCL | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất kiềm và điều chỉnh pH, nhưng guanidin HCl là chất yếu hơn và có tính đệm tốt hơn