Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) vs Triethanolamine (TEA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
CH6ClN3
Khối lượng phân tử
95.53 g/mol
CAS
50-01-1
CAS
102-71-6
| Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) GUANIDINE HCL | Triethanolamine (TEA) TRIETHANOLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Guanidin HCl (Guanidinium Chloride) | Triethanolamine (TEA) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất kiềm, nhưng guanidin HCl có hiệu quả đệm tốt hơn