CAS
65497-29-2
Công thức phân tử
C15H25NO6
Khối lượng phân tử
315.36 g/mol
CAS
147398-77-4
| Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE | Polyquaternium-30 POLYQUATERNIUM-30 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) | Polyquaternium-30 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 ít gây tích tụ hơn và phù hợp với nước cứng