2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-30
KhácEU ✓

Polyquaternium-30

POLYQUATERNIUM-30

Polyquaternium-30 là một polymer cationic được tạo thành từ sự kết hợp giữa ethanaminium và methyl acrylate, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và tăng độ mềm mại. Polyquaternium-30 được biết đến với tính chất chống tĩnh điện mạnh, làm giảm xù tóc và cải thiện khả năng chải xát. Đây là một thành phần an toàn, được phép sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-30

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H25NO6

Khối lượng phân tử

315.36 g/mol

Tên IUPAC

2-[dimethyl-[2-(2-methylprop-2-enoyloxy)ethyl]azaniumyl]acetate;methyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

147398-77-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Polyquaternium-30 được phê duyệt sử dụng

Tổng quan

Polyquaternium-30 là một polymer cationic được tổng hợp từ acrylate monomer, nổi tiếng với khả năng tạo điện tích dương trên bề mặt tóc và da. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu xả, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da nhằm cải thiện cảm giác sử dụng và hiệu quả chăm sóc. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quy định quốc tế.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và làm mịn bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại
  • Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc và da
  • Cải thiện khả năng chải xát và dễ tạo kiểu

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ khi sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có thể gây khô da ở một số trường hợp nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm cần test thử trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-30 hoạt động bằng cách hấp phụ trên bề mặt tóc và da thông qua tương tác tĩnh điện. Các chuỗi polymer cationic kết dính với các vùng anionik tự nhiên trên tóc, tạo ra một lớp phim bảo vệ. Quá trình này giúp trung hòa các điện tích âm, từ đó giảm tĩnh điện và xù tóc. Trên da, nó giúp tăng cường độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng mà không để lại cảm giác dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của polyquaternium-30 trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, bao gồm giảm độ nhám bề mặt và tăng độ bóng. Các thử nghiệm an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã xác nhận rằng polyquaternium-30 được công nhận là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Polymer này không gây kích ứch da hoặc độc tính khi sử dụng với nồng độ khuyến nghị.

Cách Polyquaternium-30 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-30

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng trong nồng độ 0,5%-2% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-30vsPOLYQUATERNIUM-7

Cả hai đều là polymer cationic chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 có cấu trúc phân tử lớn hơn, cho khả năng tạo màng và giữ ẩm mạnh hơn

Polyquaternium-30vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, tạo lớp bảo vệ vật lý, trong khi Polyquaternium-30 tương tác hóa học; Polyquaternium-30 rửa sạch dễ hơn

Polyquaternium-30vsGUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-30 ít gây tích tụ hơn và phù hợp với nước cứng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission Cosmetics DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelPaula's Choice Research Library
  • Polyquaternium-30 Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission
  • INCI Dictionary - Polymer Conditioning Agents— Beauty Industry Research
  • Cationic Polymers in Cosmetics - Efficacy & Safety— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 147398-77-4 · EC: - · PubChem: 170852755

Bạn có biết?

Polyquaternium-30 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1990 và đã trở thành một trong những polymer cationic được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu

Tên 'Polyquaternium' xuất phát từ 'quaternary ammonium' (ammonium bậc bốn) vì chứa nhóm ammonium cationic, giúp nó tương tác mạnh với tóc âm tính

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-30

Fructis Shampooing fortifiant Matière & Densité
L'Oréal

Fructis Shampooing fortifiant Matière & Densité

Có theo dõi giá
Elseve Fibralogy Shampooing créateur de matière (maxi format)
L'Oréal

Elseve Fibralogy Shampooing créateur de matière (maxi format)

Có theo dõi giá
Shampoo
Biolage

Shampoo

Có theo dõi giá
elvital fibralogy
L'Oréal

elvital fibralogy

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE