HC Xanh Số 16 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H30BrN3O2

Khối lượng phân tử

460.4 g/mol

CAS

502453-61-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

HC Xanh Số 16

HC BLUE NO. 16

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHC Xanh Số 161,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu xanh sâu, bền màu trên tóc
  • Khả năng bao phủ lâu dài với tóc đã nhuộm
  • Cho phép tạo các sắc thái xanh từ nhạt đến đậm
  • Tương thích với các quy trình nhuộm chuyên nghiệp
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu hoặc phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên nuốt phải, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Thành phần azo có thể gây lo ngại về độc tính hóa học ở nồng độ cao
  • Có thể gây nhuộm lên da nếu không rửa sạch
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương