2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Xanh Số 16
KhácEU ✓

HC Xanh Số 16

HC BLUE NO. 16

HC Xanh Số 16 là một chất nhuộm tóc azo phức tạp thuộc nhóm chất nhuộm bán thường drct, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc tạm thời đến bán vĩnh viễn. Chất này có cấu trúc phân tử chứa nhóm anthracenyl với khả năng tương tác mạnh với keratin tóc, tạo màu xanh sâu và bền lâu. Do bản chất phức tạp của cấu trúc hóa học, nó thường được sử dụng kết hợp với các chất nhuộm khác để đạt được các sắc thái xanh độc đáo.

Cấu trúc phân tử HC BLUE NO. 16

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C23H30BrN3O2

Khối lượng phân tử

460.4 g/mol

Tên IUPAC

dimethyl-[3-[[4-(methylamino)-9,10-dioxoanthracen-1-yl]amino]propyl]-propylazanium bromide

CAS

502453-61-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Trong EU, HC Xanh Số 16 được phép sử dụn

Tổng quan

HC Xanh Số 16 là một chất nhuộm trực tiếp (direct dye) phổ biến trong ngành công nghiệp nhuộm tóc chuyên nghiệp. Với cấu trúc anthracenyl phức tạp, nó tạo ra các sắc thái xanh rực rỡ và bền lâu trên tóc. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm bán vĩnh viễn hoặc tạm thời, và thường kết hợp với các chất nhuộm khác để tạo các tông màu độc đáo và thời trang.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu xanh sâu, bền màu trên tóc
  • Khả năng bao phủ lâu dài với tóc đã nhuộm
  • Cho phép tạo các sắc thái xanh từ nhạt đến đậm
  • Tương thích với các quy trình nhuộm chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu hoặc phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên nuốt phải, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Thành phần azo có thể gây lo ngại về độc tính hóa học ở nồng độ cao
  • Có thể gây nhuộm lên da nếu không rửa sạch

Cơ chế hoạt động

HC Xanh Số 16 hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của sợi tóc và kết dính với các phân tử protein keratin thông qua các liên kết hydrogen và tương tác Van der Waals. Cấu trúc phân tử lớn của nó đảm bảo rằng nó gắn chặt với lớp protein tóc, tạo ra màu bền lâu. Không giống như các chất nhuộm oxy hóa, nó không cần sự kích hoạt hóa học mà chỉ cần điều kiện pH thích hợp để tối ưu hóa sự thấm nhuần và bám dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn chất nhuộm tóc đã kiểm tra các thành phần azo như HC Xanh Số 16. Mặc dù nó được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm, cần tiếp tục giám sát độc tính tiềm ẩn, đặc biệt là khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng da. Các thử nghiệm patch test được khuyến nghị trước khi sử dụng để giảm thiểu rủi ro phản ứng phản vệ.

Cách HC Xanh Số 16 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Xanh Số 16

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5-2% trong các sản phẩm nhuộm tóc hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng mỗi 2-4 tuần cho việc nhuộm lại, phụ thuộc vào tốc độ mất màu mong muốn

Kết hợp tốt với

HC RED NO. 3HC Yellow No. 4 (Chất nhuộm vàng HC số 4)HYDROGEN PEROXIDENatri ThiosulfatEWG 5

So sánh với thành phần khác

HC Xanh Số 16vsHC RED NO. 3

Cả hai đều là chất nhuộm trực tiếp, nhưng HC Red tạo màu đỏ trong khi HC Blue tạo màu xanh. HC Blue có xu hướng bền lâu hơn trên tóc nhẹ màu.

HC Xanh Số 16vsPermanent Hair Dyes (PPD-based)

HC Blue là chất nhuộm bán vĩnh viễn, bền lâu khoảng 24-48 lần gội, trong khi nhuộm vĩnh viễn bền lâu hơn nhưng có thể gây tổn hại hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - HC ColorsFDA Color Additives Status ListInternational Journal of Cosmetic Science - Hair Dye Safety ReviewsECHA Cosmetics Ingredient Database
  • Safety Assessment of Hair Colorant Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Annex IV and VI - Prohibited and Restricted Substances— European Commission
  • Anthracene-Derived Colorants in Cosmetics— PubChem

CAS: 502453-61-4 · PubChem: 12011964

Bạn có biết?

Cấu trúc anthracenyl của HC Xanh Số 16 lần đầu tiên được tổng hợp từ các dẫn xuất than chì, phản ánh nguồn gốc công nghiệp hóa dầu của nó

Màu xanh được tạo ra từ nó cực kỳ độc đáo - khi kết hợp với các chất nhuộm khác như HC Red, nó có thể tạo ra các sắc thái tím, xanh biển hoặc teal rực rỡ mà không thể đạt được bằng các chất nhuộm đơn lẻ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Xanh Số 16

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE