HC Yellow No. 4 (Chất nhuộm vàng HC số 4) vs HC Xanh Số 16

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14N2O5

Khối lượng phân tử

242.23 g/mol

CAS

59820-43-8

Công thức phân tử

C23H30BrN3O2

Khối lượng phân tử

460.4 g/mol

CAS

502453-61-4

HC Yellow No. 4 (Chất nhuộm vàng HC số 4)

HC YELLOW NO. 4

HC Xanh Số 16

HC BLUE NO. 16

Tên tiếng ViệtHC Yellow No. 4 (Chất nhuộm vàng HC số 4)HC Xanh Số 16
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu vàng bền vững trên tóc
  • Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc
  • An toàn hơn các colorant đe hô (PPD, PTD)
  • Cho phép nhuộm tóc bán thường trực tại nhà
  • Tạo màu xanh sâu, bền màu trên tóc
  • Khả năng bao phủ lâu dài với tóc đã nhuộm
  • Cho phép tạo các sắc thái xanh từ nhạt đến đậm
  • Tương thích với các quy trình nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da đầu ở một số người nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Nước rửa có thể gây nhuộm rất nhẹ trên da
  • Có thể gây kích ứng da đầu hoặc phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên nuốt phải, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Thành phần azo có thể gây lo ngại về độc tính hóa học ở nồng độ cao
  • Có thể gây nhuộm lên da nếu không rửa sạch

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhuộm trực tiếp, nhưng HC Red tạo màu đỏ trong khi HC Blue tạo màu xanh. HC Blue có xu hướng bền lâu hơn trên tóc nhẹ màu.