Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12O6

Khối lượng phân tử

216.19 g/mol

CAS

50940-49-3

CAS

38661-72-2

Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)

HEA SUCCINATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và mặt mũi móng
  • Giúp móng khoẻ mạnh hơn, chống nứt và gãy
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân gây tổn thương bên ngoài
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định