Chiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84082-54-2
CAS
106-69-4
| Chiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) HEDERA HELIX LEAF/STEM EXTRACT | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Chiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) vs glycerinChiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) vs panthenolChiết xuất lá và thân cây Ivy (Cây Thường Xuân) vs niacinamideHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamide