HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150-39-0

CAS

74918-21-1

HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)

HEDTA

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtHEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiềm chế kim loại nặng, bảo vệ công thức khỏi oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm