HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid) vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150-39-0

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)

HEDTA

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtHEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)Kali Sorbate
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Kiềm chế kim loại nặng, bảo vệ công thức khỏi oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt