2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali Sorbate
Bảo quảnEU ✓

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Kali Sorbate là một chất bảo quản tự nhiên được chiết xuất từ axit sorbic, thường được tìm thấy trong quả rowan. Đây là một trong những chất bảo quản an toàn và hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm, có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men. Thành phần này được đánh giá cao vì tính an toàn, ít gây kích ứng và khả năng tương thích tốt với hầu hết các loại da. Kali Sorbate thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và organic nhờ nguồn gốc từ thiên nhiên.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM SORBATE

PubChem (NIH)

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU

Tổng quan

Kali Sorbate (Potassium Sorbate) là muối kali của axit sorbic, một chất bảo quản tự nhiên được FDA công nhận là an toàn (GRAS). Thành phần này được chiết xuất từ quả rowan (Sorbus aucuparia) hoặc có thể được tổng hợp từ axit sorbic tự nhiên. Với công thức hóa học C6H7KO2, Kali Sorbate hoạt động như một chất bảo quản phổ rộng, đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn nấm men và nấm mốc. Trong ngành mỹ phẩm, Kali Sorbate được đánh giá cao vì tính an toàn và hiệu quả cao. Không giống như nhiều chất bảo quản tổng hợp khác, thành phần này có nguồn gốc tự nhiên và được cơ thể chuyển hóa thành CO2 và H2O, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và organic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Kali Sorbate hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của vi sinh vật có hại. Khi hòa tan trong nước, nó giải phóng axit sorbic, có khả năng thâm nhập qua màng tế bào của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, sau đó ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào của chúng. Trên da, Kali Sorbate không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi sự nhiễm khuẩn mà còn giúp duy trì độ pH ổn định của công thức. Với độ pH hoạt động tối ưu từ 3-6.5, nó phù hợp với hầu hết các sản phẩm chăm sóc da và không gây tác dụng phụ đáng kể cho da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của Kali Sorbate trong mỹ phẩm ở nồng độ sử dụng thông thường. Các thử nghiệm độc tính cho thấy thành phần này có độ độc cực thấp và hiếm khi gây phản ứng dị ứng. Nghiên cứu về tính kích ứng da cho thấy chỉ có dưới 1% dân số có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ. Các nghiên cứu về hiệu quả bảo quản cho thấy Kali Sorbate có khả năng ức chế mạnh đối với Candida albicans, Aspergillus niger và nhiều loại vi khuẩn gram dương. Khi kết hợp với các chất bảo quản khác như Sodium Benzoate, hiệu quả bảo quản có thể tăng lên đáng kể nhờ hiệu ứng hiệp đồng.

Cách Kali Sorbate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Sorbate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.6% trong sản phẩm cuối

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm có chứa

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2PhenoxyethanolEWG 4Natri BenzoatEWG 3Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali SorbatevsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol có phổ kháng khuẩn rộng hơn nhưng Kali Sorbate tự nhiên và ít gây kích ứng hơn

Kali SorbatevsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilFDA GRAS DatabaseEuropean Commission CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Sorbic Acid and Potassium Sorbate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Preservatives in Cosmetics: Regulatory Aspects and Analytical Methods— Springer

CAS: 24634-61-5 / 590-00-1 · EC: 246-376-1 / -

Bạn có biết?

Kali Sorbate được phát hiện lần đầu tiên trong quả rowan vào năm 1859 bởi nhà hóa học người Đức A.W. von Hofmann

Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm và đồ uống, chứng minh độ an toàn cao của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali Sorbate

natural baby wipes
teddy care

natural baby wipes

Có theo dõi giá
Unknown

The seaweed

Có theo dõi giá
wet ones
Unknown

wet ones

Có theo dõi giá
Dimple

Baby wipes fragrance free

Có theo dõi giá
Lingettes bébé sans parfum 100% coton
Carrefour

Lingettes bébé sans parfum 100% coton

Có theo dõi giá
Unilever

Ginger Beer

Có theo dõi giá
25 lingettes démaquillantes visage et yeux
Pouce

25 lingettes démaquillantes visage et yeux

Có theo dõi giá
Aloe dermo-gel Ialuronico
Equilibria

Aloe dermo-gel Ialuronico

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE