HEXYL ACETATE vs Acetate Hexadienyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
142-92-7
Công thức phân tử
C8H12O2
Khối lượng phân tử
140.18 g/mol
CAS
1516-17-2
| HEXYL ACETATE | Acetate Hexadienyl 2,4-HEXADIENYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HEXYL ACETATE | Acetate Hexadienyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester acetate dùng trong hương liệu, nhưng 2,4-hexadienyl acetate có cấu trúc phức tạp hơn với liên kết đôi, tạo ra profil mùi khác biệt và có tính volatile cao hơn