Histidine (L-Histidine) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H9N3O2

Khối lượng phân tử

155.15 g/mol

CAS

71-00-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Histidine (L-Histidine)

HISTIDINE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtHistidine (L-Histidine)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu cho da nhờ khả năng giữ nước (humectant)
  • Cải thiện độ mềm mại và độ căng của da
  • Giảm tĩnh điện trên bề mặt da và sản phẩm
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da tự nhiên
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Hiếm gặp gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể kích hoạt histamine ở những người có dị ứng histamine
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức