2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHistidine (L-Histidine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Histidine (L-Histidine)

HISTIDINE

Histidine là một amino acid tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và điều kiện da. Thành phần này hoạt động như một chất humectant, giúp da giữ nước và duy trì độ căng mọng. Histidine cũng có khả năng giảm tĩnh điện và cải thiện cảm giác mềm mại của sản phẩm. Đây là một thành phần an toàn, lành tính phù hợp với các loại da khác nhau.

Cấu trúc phân tử HISTIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H9N3O2

Khối lượng phân tử

155.15 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-amino-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoic acid

CAS

71-00-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Histidine là một amino acid điều kiện trong cơ thể và được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm vượt trội. Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên hoặc được tổng hợp, nhưng cả hai đều có hiệu quả tương đương trong các sản phẩm skincare. Histidine đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm tự nhiên của da bằng cách giữ nước trong các lớp ngoài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu cho da nhờ khả năng giữ nước (humectant)
  • Cải thiện độ mềm mại và độ căng của da
  • Giảm tĩnh điện trên bề mặt da và sản phẩm
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da tự nhiên

Lưu ý

  • Hiếm gặp gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể kích hoạt histamine ở những người có dị ứng histamine

Cơ chế hoạt động

Histidine hoạt động như một chất humectant mạnh mẽ, hấp thụ nước từ không khí hoặc các lớp sâu hơn của da và giữ lại độ ẩm ở bề mặt. Khi được hấp thu vào da, histidine giúp tăng cường năng lực tự điều chỉnh độ ẩm của các tế bào da, từ đó giảm mất nước qua da (TEWL). Ngoài ra, histidine còn có khả năng chống tĩnh điện, giúp các sản phẩm mỏng hơn và dễ thoát khỏi da hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amino acid, đặc biệt là histidine, có khả năng tăng cường độ ẩm da lên đến 30% trong 24 giờ. Histidine cũng chứa các yếu tố tự nhiên giúp tăng cường tổng hợp collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi của da. Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy sử dụng histidine trong 4-8 tuần có thể cải thiện rõ rệt tình trạng da khô và giảm đỏ/kích ứng.

Cách Histidine (L-Histidine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Histidine (L-Histidine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2% trong các công thức dưỡng da; thường được kết hợp với các humectant khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Histidine (L-Histidine)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh tác dụng nhưng có thể gây dính; histidine tác dụng chậm hơn nhưng giữ ẩm lâu hơn và cảm giác mềm mại hơn.

Histidine (L-Histidine)vsHYALURONIC ACID

Cả hai là humectant nhưng cơ chế khác. Hyaluronic acid hấp thụ nước từ không khí; histidine tác dụng sâu hơn bên trong da và lâu dài hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelJournal of Cosmetic DermatologyFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Amino Acids in Cosmetic Formulations— PubMed Central
  • Humectants in Skincare: Benefits and Science— NIH Library of Medicine

CAS: 71-00-1 · EC: 200-745-3 · PubChem: 6274

Bạn có biết?

Histidine được tìm thấy tự nhiên trong NMF (Natural Moisturizing Factor) của da, do đó thêm histidine vào sản phẩm giống như 'bổ sung' yếu tố giữ ẩm tự nhiên mà da mất theo thời gian

Histidine là một trong 9 amino acid thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất, phải lấy từ nguồn bên ngoài như thực phẩm hoặc mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Histidine (L-Histidine)

Unknown

Herbal Essences

Có theo dõi giá
Repair & Protect
Pantene

Repair & Protect

Có theo dõi giá
Unknown

shampoo

Có theo dõi giá
Pantene

Miracle Moisture Boost Rose Water

Có theo dõi giá
Unknown

herbal essences

Có theo dõi giá
Unknown

pantene essential botanicals volumizing shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

herbal essence honey vitamin e

Có theo dõi giá
Sulfate free volumizing shampo
Pantene

Sulfate free volumizing shampo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL