Hyaluronic Axit (HA) vs 4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C7H12O3

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

2478-10-6

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

4-HYDROXYBUTYL ACRYLATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tạo màng bảo vệ bền trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bám dính và độ lâu dài của sản phẩm makeup
  • Tăng tính linh hoạt và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc mẩn đỏ ở những người da nhạy cảm
  • Trong nồng độ cao, có thể gây hiện tượng khô chát hoặc bóng mặt
  • Cần kiểm tra độ chịu đựng của da trước khi sử dụng thường xuyên