Hyaluronic Axit (HA) vs Axit metoxypropionat acetamidophenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

1190427-41-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Axit metoxypropionat acetamidophenyl

ACETAMIDOPHENYL METHOXYPROPIONIC ACID

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Axit metoxypropionat acetamidophenyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường độ ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng đàn hồi da và giảm nếp nhăn mờ
  • An toàn với hầu hết các loại da, đặc biệt da khô
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Hyaluronic acid là humectant mạnh nhất nhưng cần không khí ẩm để phát huy tác dụng. Acetamidophenyl methoxypropionic acid hoạt động ở mọi độ ẩm và cũng giúp da giữ ẩm tự nhiên hơn.