2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit metoxypropionat acetamidophenyl
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit metoxypropionat acetamidophenyl

ACETAMIDOPHENYL METHOXYPROPIONIC ACID

Đây là một phụ gia hoá học tổng hợp được thiết kế đặc biệt để cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Nó hoạt động bằng cách giúp da giữ nước tự nhiên hơn, giảm mất nước qua biểu bì (TEWL), và tạo cảm giác dễ chịu trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng ẩm và các công thức chống lão hóa do khả năng cải thiện độ mịn và đàn hồi của da.

Cấu trúc phân tử ACETAMIDOPHENYL METHOXYPROPIONIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

1190427-41-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Acetamidophenyl Methoxypropionic Acid là một phụ gia hoá học tổng hợp được phát triển bởi công nghiệp mỹ phẩm để tối ưu hóa các tính chất moisturizing và skin conditioning. Cấu trúc phân tử của nó kết hợp một phenol acetamide với một chuỗi ether carboxylic acid, cho phép nó tương tác với cả các lớp lipid và aqueous của da. Thành phần này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong những năm 2010 sau khi các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp (đặc biệt là những hãng châu Âu) tìm kiếm các thay thế lành tính hơn cho các emollient truyền thống. Khác với các humectant thuần túy như glycerin, acetamidophenyl methoxypropionic acid hoạt động theo cơ chế kép: nó vừa hút ẩm từ không khí (tương tự humectant) vừa tạo lớp bảo vệ trên da (như emollient). Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức dưỡng ẩm tiên tiến mà không gây cảm giác dày nặng trên da. Nó cũng được ưa chuộng trong các sản phẩm chống lão hóa vì khả năng cải thiện độ mịn và đàn hồi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng đàn hồi da và giảm nếp nhăn mờ
  • An toàn với hầu hết các loại da, đặc biệt da khô

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, acetamidophenyl methoxypropionic acid thấm vào stratum corneum (lớp sừng) và tương tác với các lipid tự nhiên của da. Cấu trúc hydrophilic-lipophilic balance của nó cho phép nó kéo nước từ tầng epidermis sâu hơn lên bề mặt, từ đó tăng cường độ ẩm tổng thể. Các nhóm carboxyl (COOH) của nó cũng có thể hình thành liên kết hydrogen với các amino acid trong collagen và keratin, giúp tăng cường đàn hồi da. Ngoài ra, thành phần này giúp giảm tổn thất nước qua biểu bì (TEWL) bằng cách xây dựng một lớp bảo vệ mỏng, cho phép da thoáng khí nhưng vẫn giữ ẩm.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù acetamidophenyl methoxypropionic acid không phải là thành phần được nghiên cứu rộng rãi trên PubMed như hyaluronic acid hay vitamin C, các báo cáo thử nghiệm từ các nhà sản xuất cho thấy nó cải thiện độ ẩm da (theo đo TEWL) tương đương với glycerin và panthenol khi sử dụng ở nồng độ 2-3%. Các đánh giá người dùng cũng cho thấy cảm giác da mềm mại và dẻo dai tăng lên sau 2-3 tuần sử dụng, không có dấu hiệu kích ứng ở nhóm da bình thường.

Cách Axit metoxypropionat acetamidophenyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit metoxypropionat acetamidophenyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (1-2 lần)

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit metoxypropionat acetamidophenylvsGLYCERIN

Glycerin là humectant cổ điển mạnh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao. Acetamidophenyl methoxypropionic acid cân bằng hơn giữa hiệu quả ẩm và cảm giác trên da.

Axit metoxypropionat acetamidophenylvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant mạnh nhất nhưng cần không khí ẩm để phát huy tác dụng. Acetamidophenyl methoxypropionic acid hoạt động ở mọi độ ẩm và cũng giúp da giữ ẩm tự nhiên hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • ACETAMIDOPHENYL METHOXYPROPIONIC ACID — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMIDOPHENYL METHOXYPROPIONIC ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Phenoxyethanol and Other Phenolic Derivatives in Cosmetics— CIR (Cosmetic Ingredient Review)

CAS: 1190427-41-8 · EC: -

Bạn có biết?

Acetamidophenyl Methoxypropionic Acid được gọi là 'next-generation humectant' vì nó có thể hoạt động cả trong các môi trường khô ráo, khác với glycerin thường cần không khí ẩm để hút nước từ không khí.

Công thức chứa thành phần này thường được khuyến nghị sử dụng cả sáng và tối vì nó không gây dị ứng ánh sáng (photosensitivity) và không bị phá hủy bởi UV như một số humectant khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL