Hyaluronic Axit (HA) vs Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

CAS

1306-06-5

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)

CALCIUM HYDROXYAPATITE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Tái tạo bề mặt da khô và lão hóa
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Cả hai đều là những chất giữ ẩm tuyệt vời, nhưng hyaluronic acid hoạt động bằng cách hút ẩm từ không khí, trong khi calcium hydroxyapatite tạo ra một lớp bảo vệ và kích thích collagen.