2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCalcium Hydroxyapatite (Durapatite)
Dưỡng ẩmEU ✓

Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)

CALCIUM HYDROXYAPATITE

Calcium hydroxyapatite là một chất khoáng tự nhiên, thành phần chính của xương và răng, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da và tăng cường độ đàn hồi. Với cấu trúc tinh thể nano, nó có khả năng giữ nước vượt trội và tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da. Thành phần này an toàn, không gây kích ứng và phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da chảy xệ và mất độ đàn hồi.

Cấu trúc phân tử CALCIUM HYDROXYAPATITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

Tên IUPAC

pentacalcium;hydroxide;triphosphate

CAS

1306-06-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê chuẩn sử dụng trong EU và Mỹ nh

Tổng quan

Calcium hydroxyapatite (Ca10(PO4)6(OH)2) là một chất khoáng có nguồn gốc từ xương và răng của động vật, được sử dụng rộng rãi trong nha khoa và mỹ phẩm. Nó có cấu trúc tinh thể nano tự nhiên, cho phép nó hoạt động như một chất giữ ẩm hiệu quả và an toàn tuyệt đối cho da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chống lão hóa và tăng cường độ đàn hồi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Tái tạo bề mặt da khô và lão hóa
  • An toàn với mọi loại da, không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Trên da, calcium hydroxyapatite tạo ra một lớp bảo vệ siêu mỏng nhưng hiệu quả, giúp da giữ nước trong lâu dài mà không làm tắc lỗ chân lông. Các hạt nano nhỏ của nó có khả năng kích thích các fibroblast - tế bào sản sinh collagen - từ đó tăng cường độ đàn hồi và làm giảm nếp nhăn. Nó cũng hỗ trợ cấu trúc da bằng cách cung cấp các chất khoáng thiết yếu mà da cần để duy trì tính toàn vẹn của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy calcium hydroxyapatite có hiệu quả trong việc tăng độ đàn hồi da, giảm độ sâu của nếp nhăn lâu dài và cải thiện độ ẩm của da sau 4-12 tuần sử dụng. Được FDA công nhận là an toàn để tiêm vào da (Radiesse) và cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da topical mà không gây phản ứng dị ứng hoặc độc tính.

Cách Calcium Hydroxyapatite (Durapatite) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm và serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là những chất giữ ẩm tuyệt vời, nhưng hyaluronic acid hoạt động bằng cách hút ẩm từ không khí, trong khi calcium hydroxyapatite tạo ra một lớp bảo vệ và kích thích collagen.

Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)vsPEPTIDES

Calcium hydroxyapatite kích thích collagen một cách gián tiếp thông qua các hạt nano, trong khi peptides cung cấp các khối xây dựng collagen trực tiếp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (ECHA)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Biomaterials research
  • Calcium Hydroxyapatite as a Dermal Filler— PubMed Central
  • EU CosIng Database - Calcium Hydroxyapatite— European Commission

CAS: 1306-06-5 · EC: 215-145-7 · PubChem: 14781

Bạn có biết?

Calcium hydroxyapatite cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc xương và răng, và thậm chí trong một số loại máy lọc nước, nhờ khả năng hấp phụ của nó.

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên làm chất độn sinh học để thay thế xương, và sau đó được các nhà khoa học mỹ phẩm phát hiện ra có lợi ích tuyệt vời cho da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Calcium Hydroxyapatite (Durapatite)

Tandpasta
smyle

Tandpasta

Có theo dõi giá
Super Teeth

Probiotic mineral toothpaste

Có theo dõi giá
Happy Tooth

Happy Tooth Fluoride-Free Toothpaste

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL