Hyaluronic Axit (HA) vs Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C15H33N2O13P

Khối lượng phân tử

480.40 g/mol

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường độ ẩm và khóa nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu độc tính và an toàn lâu dài còn hạn chế do là thành phần mới
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Hyaluronic Acid tập trung vào giữ ẩm bề mặt, trong khi Glycerophosphoinositol Lysine tác động sâu hơn vào cấu trúc hàng rào da và hỗ trợ phục hồi tế bào