Hyaluronic Axit (HA) vs Glycolide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

CAS

502-97-6

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Glycolide

GLYCOLIDE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Glycolide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ đàn hồi
  • Giúp da trông căng mọng nước
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Ở dạng monomer pure có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng glycolide polymer có khối lượng phân tử nhỏ hơn nên dễ thẩm thấu hơn. Hyaluronic acid tốt hơn cho các sản phẩm nhẹ, trong khi glycolide lý tưởng cho các công thức dày dặn.