2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycolide
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycolide

GLYCOLIDE

Glycolide là một monomer hóa học thuộc nhóm polyester, có công thức 1,4-Dioxane-2,5-dione. Trong mỹ phẩm, nó thường được sử dụng dưới dạng polymer (polyglycolic acid - PGA) để tăng cường khả năng giữ ẩm và cải thiện kết cấu da. Thành phần này hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giúp da hấp thụ và giữ lại độ ẩm tự nhiên.

Cấu trúc phân tử GLYCOLIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

Tên IUPAC

1,4-dioxane-2,5-dione

CAS

502-97-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm chă

Tổng quan

Glycolide là một monomer hóa học nhỏ được dùng để tổng hợp polyglycolic acid (PGA), một loại polymer tự nhiên phân hủy được. Trong mỹ phẩm, glycolide chủ yếu xuất hiện dưới dạng polymer trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp. Nó hoạt động như một humectant (chất giữ ẩm) để kéo nước từ các lớp da sâu lên bề mặt, giúp da luôn mềm mại và sáng khỏe. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức premium vì khả năng cấp ẩm lâu dài mà không gây béo nhờn. Glycolide polymer cũng có khả năng tương thích cao với các thành phần khác, giúp tăng hiệu quả của các sản phẩm kết hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ đàn hồi
  • Giúp da trông căng mọng nước
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da

Lưu ý

  • Ở dạng monomer pure có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng dưới dạng polymer, glycolide tạo thành một lớp film mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên bằng cách ngăn chặn sự mất nước qua các lỗ chân lông. Đồng thời, monomer glycolide có cấu trúc hydrophilic (yêu nước), cho phép nó hút ẩm từ môi trường xung quanh và các lớp da sâu, tạo ra hiệu ứng quench ẩm hiệu quả. Như một skin conditioning agent, glycolide giúp cải thiện texture da, làm cho bề mặt trở nên mịn màng hơn. Nó cũng có thể tương tác với protein và lipid tự nhiên của da để tăng cường các cơ chế giữ ẩm nội sinh.

Nghiên cứu khoa học

Polyglycolic acid đã được nghiên cứu rộng rãi trong các ứng dụng y tế và mỹ phẩm, với nhiều bằng chứng về khả năng cấp ẩm và cải thiện chất lượng da. Các nghiên cứu cho thấy polymer glycolide có khả năng giữ ẩm tương đương với hyaluronic acid ở những nồng độ thích hợp, nhưng với lợi thế là dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Ngoài ra, glycolide polymer được biết là an toàn sinh học vì có khả năng phân hủy bằng nước và các enzyme tự nhiên, không tích tụ trong cơ thể. Các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy rằng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, glycolide có tính gây kích ứng thấp.

Cách Glycolide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycolide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Ở dạng polymer, nồng độ có thể cao hơn do khối lượng phân tử lớn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, phù hợp để dùng thường xuyên trong quy trình skincare hàng ngày.

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

GlycolidevsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng glycolide polymer có khối lượng phân tử nhỏ hơn nên dễ thẩm thấu hơn. Hyaluronic acid tốt hơn cho các sản phẩm nhẹ, trong khi glycolide lý tưởng cho các công thức dày dặn.

GlycolidevsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản, nhanh tác dụng nhưng dễ bay hơi. Glycolide polymer tác dụng lâu dài hơn và giữ ẩm hiệu quả lâu hơn, nhất là ở môi trường khô.

GlycolidevsCERAMIDES

Ceramides giúp tăng cường hàng rào lipid da, trong khi glycolide giữ ẩm qua cơ chế hydration. Chúng bổ sung cho nhau hoàn hảo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Glycolide— European Commission
  • Polyglycolic Acid in Cosmetics— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 502-97-6 · EC: 207-954-9 · PubChem: 65432

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL