Hyaluronic Axit (HA) vs Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C11H18N2O6

Khối lượng phân tử

274.27 g/mol

CAS

39630-46-1

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

GLYCYL TYROSINE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
  • Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
  • Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
Lưu ýAn toàn
  • Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm

Nhận xét

Hyaluronic acid là một humectant có khả năng giữ nước lớn hơn, trong khi Glycyl Tyrosine hoạt động như một chất điều hòa peptide tái tạo barrier. Hyaluronic acid giữ nước từ không khí, còn Glycyl Tyrosine giữ nước hiện có trong da.