Hyaluronic Axit (HA) vs Pentaerythritol Tetrastearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C77H148O8

Khối lượng phân tử

1202.0 g/mol

CAS

115-83-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Pentaerythritol Tetrastearate

PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Pentaerythritol Tetrastearate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện texture sản phẩm
  • Tăng cường giữ ẩm và bảo vệ rào cản da
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy quá bết dính