2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPentaerythritol Tetrastearate
Làm mềmEU ✓

Pentaerythritol Tetrastearate

PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

Pentaerythritol tetrastearate là một ester phức tạp được tạo từ pentaerythritol và axit stearic, hoạt động như một chất làm mềm và kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm mại của sản phẩm. Với khối lượng phân tử lớn, nó thường được sử dụng trong các công thức ổn định như kem, sữa dưỡng và sáp, đặc biệt hữu ích cho da khô và nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C77H148O8

Khối lượng phân tử

1202.0 g/mol

Tên IUPAC

[3-octadecanoyloxy-2,2-bis(octadecanoyloxymethyl)propyl] octadecanoate

CAS

115-83-3

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Pentaerythritol tetrastearate là một chất béo tổng hợp thuộc nhóm ester polyhydric, được tạo ra bằng cách esterifikation pentaerythritol (một đa hydric alcohol) với axit stearic (một axit béo bão hòa). Với cấu trúc phân tử lớn và những nhánh nhiều, nó có khả năng tạo ra các lớp dầu dày đặc mà không có cảm giác nhờn rõ rệt. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức kem, sữa dưỡng và sáp để tăng độ ổn định và cải thiện cảm giác trên da. So với các emollient truyền thống như lanolin hay mineral oil, pentaerythritol tetrastearate cung cấp tính chất khô hơn (dry feel) trong khi vẫn duy trì khả năng giữ ẩm tốt. Đây là lý do nó được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da dầu hay da hỗn hợp mà vẫn cần dưỡng ẩm đầy đủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện texture sản phẩm
  • Tăng cường giữ ẩm và bảo vệ rào cản da
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy quá bết dính

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, pentaerythritol tetrastearate tạo ra một lớp occlusive mỏng bảo vệ da khỏi mất nước qua quá trình bay hơi (transepidermal water loss - TEWL). Cấu trúc ester của nó cho phép nó hòa tan từng phần vào lớp sebum tự nhiên của da, tạo ra một môi trường ẩm ướt mà không gây cảm giác bết dính quá mức. Đồng thời, nó hoạt động như một chất kiểm soát độ nhớt trong công thức, giúp các thành phần khác phân tán đều và cải thiện khả năng tuyia lăn (spreadability) của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester polyhydric cho thấy chúng có khả năng occlusive tương đương với vaseline nhưng với cảm giác nhẹ hơn trên da. Pentaerythritol tetrastearate đặc biệt được đánh giá cao vì khả năng không gây kích ứng và tương thích tốt với các hóa chất khác trong công thức. Các bài kiểm tra an toàn trên da và mắt cho thấy nó có tỷ lệ phản ứng phụ rất thấp, nhất là khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.

Cách Pentaerythritol Tetrastearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentaerythritol Tetrastearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức (điển hình 5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Pentaerythritol TetrastearatevsLANOLIN

Lanolin là một emollient tự nhiên từ lông cừu, có khả năng occlusive mạnh mẽ hơn nhưng thường gây cảm giác bết dính. Pentaerythritol tetrastearate là tổng hợp, cung cấp cảm giác nhẹ và khô hơn trong khi vẫn duy trì hiệu quả dưỡng ẩm tương đương.

Pentaerythritol TetrastearatevsMINERAL OIL

Mineral oil là emollient phổ biến, có khả năng occlusive tốt nhưng thường bị chỉ trích vì lí do môi trường và cảm giác quá nhờn. Pentaerythritol tetrastearate cung cấp độ nhớt tương tự nhưng với cảm giác da và khả năng kiểm soát công thức tốt hơn.

Pentaerythritol TetrastearatevsSQUALANE

Squalane là emollient nhẹ và dễ thấm, thích hợp cho da dầu nhưng occlusion yếu hơn. Pentaerythritol tetrastearate có khả năng occlusive mạnh hơn nhưng có cảm giác nặng hơn, phù hợp cho da khô hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep DatabaseCosIng - European Commission DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Pentaerythrityl Tetrastearate in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Safety Assessment of Ester Ingredients— Environmental Working Group
  • Pentaerythritol Derivatives as Emollients— Paula's Choice Research

CAS: 115-83-3 · EC: 204-110-1 · PubChem: 61037

Bạn có biết?

Pentaerythritol tetrastearate được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp (dầu ghi đục, chất nhũ hóa), nhưng đã được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp do tính năng vượt trội.

Tên gọi 'pentaerythritol' xuất phát từ cấu trúc 5 carb của phân tử (penta = năm), tạo cơ sở cho 4 chuỗi axit stearic (tetrastearate = 4 stearate) kết nối, tạo ra một cấu trúc như 'cây với 4 nhánh chính'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pentaerythritol Tetrastearate

Sabonete de glicerinaJohnson's
Unknown

Sabonete de glicerinaJohnson's

Có theo dõi giá
thick & full biotin & collagen shampoo
Unknown

thick & full biotin & collagen shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER