Làm mềmEU ✓

Pentaerythritol Tetrastearate

PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

Pentaerythritol tetrastearate là một ester phức tạp được tạo từ pentaerythritol và axit stearic, hoạt động như một chất làm mềm và kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm mại của sản phẩm. Với khối lượng phân tử lớn, nó thường được sử dụng trong các công thức ổn định như kem, sữa dưỡng và sáp, đặc biệt hữu ích cho da khô và nhạy cảm.

Công thức phân tử

C77H148O8

Khối lượng phân tử

1202.0 g/mol

Tên IUPAC

[3-octadecanoyloxy-2,2-bis(octadecanoyloxymethyl)propyl] octadecanoate

CAS

115-83-3

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Pentaerythritol tetrastearate là một chất béo tổng hợp thuộc nhóm ester polyhydric, được tạo ra bằng cách esterifikation pentaerythritol (một đa hydric alcohol) với axit stearic (một axit béo bão hòa). Với cấu trúc phân tử lớn và những nhánh nhiều, nó có khả năng tạo ra các lớp dầu dày đặc mà không có cảm giác nhờn rõ rệt. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức kem, sữa dưỡng và sáp để tăng độ ổn định và cải thiện cảm giác trên da. So với các emollient truyền thống như lanolin hay mineral oil, pentaerythritol tetrastearate cung cấp tính chất khô hơn (dry feel) trong khi vẫn duy trì khả năng giữ ẩm tốt. Đây là lý do nó được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da dầu hay da hỗn hợp mà vẫn cần dưỡng ẩm đầy đủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện texture sản phẩm
  • Tăng cường giữ ẩm và bảo vệ rào cản da
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy quá bết dính

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, pentaerythritol tetrastearate tạo ra một lớp occlusive mỏng bảo vệ da khỏi mất nước qua quá trình bay hơi (transepidermal water loss - TEWL). Cấu trúc ester của nó cho phép nó hòa tan từng phần vào lớp sebum tự nhiên của da, tạo ra một môi trường ẩm ướt mà không gây cảm giác bết dính quá mức. Đồng thời, nó hoạt động như một chất kiểm soát độ nhớt trong công thức, giúp các thành phần khác phân tán đều và cải thiện khả năng tuyia lăn (spreadability) của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester polyhydric cho thấy chúng có khả năng occlusive tương đương với vaseline nhưng với cảm giác nhẹ hơn trên da. Pentaerythritol tetrastearate đặc biệt được đánh giá cao vì khả năng không gây kích ứng và tương thích tốt với các hóa chất khác trong công thức. Các bài kiểm tra an toàn trên da và mắt cho thấy nó có tỷ lệ phản ứng phụ rất thấp, nhất là khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.

Cách Pentaerythritol Tetrastearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentaerythritol Tetrastearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức (điển hình 5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep DatabaseCosIng - European Commission DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 115-83-3 · EC: 204-110-1 · PubChem: 61037

Bạn có biết?

Pentaerythritol tetrastearate được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp (dầu ghi đục, chất nhũ hóa), nhưng đã được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp do tính năng vượt trội.

Tên gọi 'pentaerythritol' xuất phát từ cấu trúc 5 carb của phân tử (penta = năm), tạo cơ sở cho 4 chuỗi axit stearic (tetrastearate = 4 stearate) kết nối, tạo ra một cấu trúc như 'cây với 4 nhánh chính'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.