CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C3H7NO2
Khối lượng phân tử
89.09 g/mol
CAS
107-97-1
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Sarcosine (N-methylglycine) SARCOSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Sarcosine (N-methylglycine) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
HA là humectant mạnh mẽ hơn nhưng sarcosine nhẹ nhàng, an toàn hơn và có thể kết hợp tốt với HA trong cùng một công thức