2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSarcosine (N-methylglycine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Sarcosine (N-methylglycine)

SARCOSINE

Sarcosine là một amino acid dẫn xuất của glycine, được tạo thành bằng cách thêm một nhóm methyl vào phân tử glycine. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Sarcosine có khả năng tăng cường chứa nước trong lớp stratum corneum, từ đó giúp da trông căng mọng và khỏe khoắn hơn. Đây là một thành phần an toàn, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử SARCOSINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H7NO2

Khối lượng phân tử

89.09 g/mol

Tên IUPAC

2-(methylamino)acetic acid

CAS

107-97-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Sarcosine (N-methylglycine) là một amino acid tự nhiên được dùng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da hiệu quả. Được tạo thành từ glycine - amino acid đơn giản nhất - bằng cách thêm nhóm methyl, sarcosine kết hợp tính chất dưỡng ẩm của cả hai hợp chất cha mẹ. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường hydration và giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dẻo dai của da
  • Giúp da trông căng mọng và sáng khỏe
  • An toàn cho da nhạy cảm và da khô
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da

Cơ chế hoạt động

Sarcosine hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tác động như một chất giữ ẩm (humectant), giúp hút nước từ môi trường và lớp sâu của da lên bề mặt. Thứ hai, nó tăng cường chức năng rào cản da bằng cách hỗ trợ cấu trúc của các tế bào biểu bì, giúp da giữ ẩm tự nhiên lâu hơn. Kết quả là da trở nên mềm mại, căng mọng và ít khô rát.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid trong mỹ phẩm cho thấy sarcosine và các dạng tương tự có khả năng cải thiện độ ẩm da và làm giảm độ phồng rộp ở các loại da khô. Tính chất dưỡng ẩm của sarcosine được ghi nhận trong nhiều công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này có hồ sơ an toàn tốt và không gây kích ứng ngay cả ở nồng độ sử dụng cao.

Cách Sarcosine (N-methylglycine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sarcosine (N-methylglycine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sarcosine (N-methylglycine)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant hiệu quả. Glycerin nhanh tác động nhưng có thể gây dính; sarcosine tác động mềm mại hơn và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn trên da.

Sarcosine (N-methylglycine)vsHYALURONIC ACID

HA là humectant mạnh mẽ hơn nhưng sarcosine nhẹ nhàng, an toàn hơn và có thể kết hợp tốt với HA trong cùng một công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticsFacts
  • EU CosIng - Sarcosine— European Commission
  • Amino Acids as Skin Conditioning Agents— INCIDecoder

CAS: 107-97-1 · EC: 203-538-6 · PubChem: 1088

Bạn có biết?

Sarcosine được phát hiện lần đầu tiên ở thịt xương (từ tiếng Hy Lạp 'sarcus' nghĩa là thịt), nhưng ngành mỹ phẩm hiện sản xuất nó tổng hợp từ glycine

Sarcosine là một trong những amino acid tự nhiên hiếm gặp có tính chất dưỡng ẩm mà không cần xử lý hóa học phức tạp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sarcosine (N-methylglycine)

Effaclar K (+)
La Roche-Posay

Effaclar K (+)

Có theo dõi giá
La Roche-Posay

EFFACLAR K(+) Soin rénovation peau grasse

Có theo dõi giá
Effaclar Duo (+) Unifiant
La Roche-Posay

Effaclar Duo (+) Unifiant

Có theo dõi giá
Physiogel Hypoallergic
Klinge Pharma

Physiogel Hypoallergic

Có theo dõi giá
Unknown

agua micelar purificante chronos

Có theo dõi giá
Shampooing expert anti pelliculaire anti démangeaisons
Pétrole Hahn

Shampooing expert anti pelliculaire anti démangeaisons

Có theo dõi giá
Wundschutzcreme
Penaten

Wundschutzcreme

Có theo dõi giá
Gel nettoyant purifiant visage et corps
Eau précieuse

Gel nettoyant purifiant visage et corps

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL