CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C57H88O47-2
Khối lượng phân tử
1525.3 g/mol
CAS
73667-50-2
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Succinoglycan SUCCINOGLYCAN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Succinoglycan |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Succinoglycan hoạt động lâu dài hơn và tạo lớp barrier bảo vệ. Hyaluronic Acid nhanh hơn nhưng có thể gây khô da nếu không có moisturizer ngoài cùng.