2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSuccinoglycan
Dưỡng ẩmEU ✓

Succinoglycan

SUCCINOGLYCAN

Succinoglycan là một exopolysaccharide phức tạp được sản xuất thông qua lên men của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Thành phần này có cấu trúc polymeric với các đơn vị lặp lại chứa galactose và glucose, tạo nên một phân tử đa đường hoạt tính cao. Succinoglycan hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giúp da giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại tổng thể. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da hiện đại nhờ tính an toàn sinh học và hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội.

Cấu trúc phân tử SUCCINOGLYCAN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C57H88O47-2

Khối lượng phân tử

1525.3 g/mol

Tên IUPAC

(2R,4aR,6S,7R,8R,8aS)-6-[(2S,3R,4S,5R,6R)-2-[(2R,3R,4S,5R,6R)-2-[[(2R,3S,4S,5R,6S)-6-[[(2R,3S,4S,5R,6S)-6-[(2R,3S,4R,5R,6S)-2-(acetyloxymethyl)-6-[(2R,3S,4R,5R,6S)-4,5-dihydroxy-2-(hydroxymethyl)-6-[(2S,3R,4S,5S,6R)-2,3,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-4-yl]oxyoxan-3-yl]oxy-4,5-dihydroxyoxan-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methoxy]-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]methoxy]-3,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-4-yl]oxy-6-(3-carboxylatopropanoyloxymethyl)-3,5-dihydroxyoxan-4-yl]oxy-7,8-dihydroxy-2-methyl-4,4a,6,7,8,8a-hexahydropyrano[3,2-d][1,3]dioxine-2-carboxylate

CAS

73667-50-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Succinoglycan là một polysaccharide tự nhiên được tạo ra bằng công nghệ lên men sinh học. Phân tử này có khả năng giữ nước vô cùng tuyệt vời, có thể giữ lại độ ẩm tới 1000 lần so với trọng lượng của nó. Điều này khiến Succinoglycan trở thành một trong những humectant mạnh nhất trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại. Do bản chất sinh học và tương thích cao với da, Succinoglycan không gây kích ứng và phù hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da mụn hoặc da đang điều trị. Thành phần này còn có khả năng tạo một lớp膜 mỏng trên bề mặt da, giúp giảm sự mất nước qua da và tăng cường độ mềm mại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp nước sâu và lâu dài cho da
  • Tạo lớp barrier bảo vệ và mềm mại
  • Cải thiện độ elasticity và firmness của da
  • Giảm sự mất nước qua da (TEWL)
  • An toàn cho cả da nhạy cảm và mụn

Cơ chế hoạt động

Succinoglycan hoạt động thông qua cơ chế hygroscopic - có khả năng hút nước từ không khí và từ các lớp sâu hơn của da để tăng cấp nước tại bề mặt. Cấu trúc polymer của nó tạo thành một matrix colloidal trên da, giúp ngăn chặn sự bay hơi nước. Đồng thời, các chuỗi đường trong Succinoglycan tương tác với các lipid và protein tự nhiên của da, tạo nên một lớp bảo vệ bền vững. Thành phần này cũng có khả năng kích thích sản xuất các chất dưỡng ẩm nội sinh của da, giúp cải thiện chức năng barrier và tăng độ mịn màng tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các exopolysaccharide như Succinoglycan có hiệu quả trong việc cải thiện hydration và elasticity của da. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng polysaccharide từ lên men vi khuẩn có khả năng chống lão hóa nhờ vào hoạt động chống oxy hóa yếu và tính an toàn sinh học tuyệt vời. Nghiên cứu lâm sàng trên nhiều bệnh nhân da nhạy cảm cho thấy sản phẩm chứa Succinoglycan giúp giảm đỏ da, giảm kích ứng và cải thiện tính thích hợp của barrier trong 2-4 tuần sử dụng.

Cách Succinoglycan tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Succinoglycan

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

SuccinoglycanvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Succinoglycan hoạt động lâu dài hơn và tạo lớp barrier bảo vệ. Hyaluronic Acid nhanh hơn nhưng có thể gây khô da nếu không có moisturizer ngoài cùng.

SuccinoglycanvsGLYCERIN

Glycerin là humectant cơ bản và rẻ tiền hơn, nhưng Succinoglycan có hiệu quả dài hạn và khả năng tạo film bảo vệ tốt hơn

SuccinoglycanvsCERAMIDES

Ceramides là emollient tạo lớp barrier từ ngoài vào; Succinoglycan là humectant cấp nước từ trong ra. Chúng bổ sung nhau hoàn hảo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticIngredientReview (CIR)
  • EU CosIng - Succinoglycan— European Commission
  • Polysaccharides as Moisturizing Agents in Cosmetics— PubMed Central
  • INCIDecoder - Succinoglycan Analysis— INCIDecoder

CAS: 73667-50-2 · PubChem: 154586087

Bạn có biết?

Succinoglycan ban đầu được khám phá trong các chủng vi khuẩn gây bệnh cho cây; nhưng các nhà khoa học thông minh đã tìm cách sử dụng nó trong mỹ phẩm an toàn với con người

Khả năng giữ nước của Succinoglycan là do cấu trúc "xù xì" của các chuỗi đường, tạo ra không gian cho các phân tử nước bám vào như những giọt mưa trên mạng nhện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Succinoglycan

Hydro Pflege-Gel Aloe Vera
ISANA

Hydro Pflege-Gel Aloe Vera

Có theo dõi giá
Complexion Rescue Tinted Hydrating Gel Cream Broad Spectrum SPF 30
bareMinerals

Complexion Rescue Tinted Hydrating Gel Cream Broad Spectrum SPF 30

Có theo dõi giá
Future Solution LX Sérum Intensif Contours Fermeté Shiseido
Shiseido

Future Solution LX Sérum Intensif Contours Fermeté Shiseido

Có theo dõi giá
Sundance kids 50 Sunmilk
Sundance

Sundance kids 50 Sunmilk

Có theo dõi giá
50 Hoch Sonnenmilch
dm sun dance

50 Hoch Sonnenmilch

Có theo dõi giá
Shampooing 2 en 1
Netto

Shampooing 2 en 1

Có theo dõi giá
Sonnenfluid sensitiv LSF 50+
Sun Dance

Sonnenfluid sensitiv LSF 50+

Có theo dõi giá
sun dance 50+ Sonnenmilch
Sun Dance

sun dance 50+ Sonnenmilch

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL