Hyaluronic Axit (HA) vs Thiolanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Thiolanediol
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
Lưu ýAn toàn
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác