Hyaluronic Axit (HA) vs Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C23H40
Khối lượng phân tử
316.6 g/mol
CAS
1843-03-4
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) TRIBUTYLCRESYLBUTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|