Hyaluronic Axit (HA) vs Uridine (Uridin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C9H12N2O6

Khối lượng phân tử

244.20 g/mol

CAS

58-96-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Uridine (Uridin)

URIDINE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Uridine (Uridin)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường tổng hợp collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản da và giữ ẩm lâu dài
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và làn da chảy xệ
  • Tăng cường sức khỏe tế bào da và tăng độ sáng mịn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm, nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Tác dụng tối ưu thường cần sử dụng kết hợp với các hoạt chất khác

Nhận xét

Hyaluronic acid chuyên về giữ ẩm bề mặt, trong khi uridine hỗ trợ tái tạo tế bào sâu hơn. Cả hai bổ sung cho nhau hoàn hảo.