URIDINE
Uridine là một nucleoside tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể, hoạt động như một tiền chất quan trọng trong sản xuất các thành phần tế bào và protein da. Thành phần này có khả năng tăng cường độ đàn hồi da và cải thiện kết cấu bề mặt bằng cách thúc đẩy tổng hợp các lipid và collagen. Uridine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa và dưỡng ẩm cao cấp để phục hồi rào cản da và tăng cường sức khỏe tế bào.
Công thức phân tử
C9H12N2O6
Khối lượng phân tử
244.20 g/mol
Tên IUPAC
1-[(2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]pyrimidine-2,4-dione
CAS
58-96-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại
Uridine là một nucleoside tự nhiên, thành phần cơ bản trong quá trình tổng hợp DNA và RNA của tế bào da. Khi được áp dụng trên da, uridine hoạt động như một nguồn cung cấp năng lượng và nguyên liệu thô cho các quá trình phục hồi và tái tạo tế bào, từ đó giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và trẻ trung hơn. Thành phần này đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm nhăn, tăng độ ẩm và cải thiện độ săn chắc da.
Uridine thúc đẩy sản xuất các nucleotide, những khối xây dựng cần thiết cho DNA và RNA, từ đó tăng tốc độ tái tạo tế bào da và sửa chữa tổn thương. Nó cũng kích thích tổng hợp phospholipid trong màng tế bào, giúp tăng cường rào cản độ ẩm tự nhiên của da. Bên cạnh đó, uridine hỗ trợ sản xuất collagen và các protein có cấu trúc khác, cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy uridine khi sử dụng ở nồng độ 2-5% có thể làm giảm các nếp nhăn nhỏ, tăng độ ẩm da và cải thiện độ sáng mịn sau 8-12 tuần sử dụng liên tục. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng uridine tăng cường tổng hợp collagen lên 30-40% so với nhóm đối chứng, đồng thời giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa gây ra bởi tia UV và ô nhiễm.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong các sản phẩm dưỡng da (serum, kem, mặt nạ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là hoạt chất chống lão hóa mạnh mẽ, nhưng retinol tác dụng nhanh hơn trong khi uridine nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng. Uridine có thể kết hợp tốt với retinol để tăng cường hiệu quả.
Peptides tác dụng trực tiếp trên cấu trúc collagen, trong khi uridine cung cấp nguyên liệu thô để tế bào tự sản xuất. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau nên kết hợp tốt.
Hyaluronic acid chuyên về giữ ẩm bề mặt, trong khi uridine hỗ trợ tái tạo tế bào sâu hơn. Cả hai bổ sung cho nhau hoàn hảo.
CAS: 58-96-8 · EC: 200-407-5 · PubChem: 6029
Bạn có biết?
Uridine được tìm thấy tự nhiên trong bia, dấm, và một số loại nước dùng — đó là lý do tại sao các công thức cổ truyền thường dùng những thành phần này để chăm sóc da
Các nhà khoa học phát hiện rằng uridine hoạt động đặc biệt tốt khi kết hợp với choline, tạo ra một hỗ trợ tối ưu cho tái tạo màng tế bào da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER