2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUridine (Uridin)
Hoạt chấtEU ✓

Uridine (Uridin)

URIDINE

Uridine là một nucleoside tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể, hoạt động như một tiền chất quan trọng trong sản xuất các thành phần tế bào và protein da. Thành phần này có khả năng tăng cường độ đàn hồi da và cải thiện kết cấu bề mặt bằng cách thúc đẩy tổng hợp các lipid và collagen. Uridine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa và dưỡng ẩm cao cấp để phục hồi rào cản da và tăng cường sức khỏe tế bào.

Cấu trúc phân tử URIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H12N2O6

Khối lượng phân tử

244.20 g/mol

Tên IUPAC

1-[(2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]pyrimidine-2,4-dione

CAS

58-96-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại

Tổng quan

Uridine là một nucleoside tự nhiên, thành phần cơ bản trong quá trình tổng hợp DNA và RNA của tế bào da. Khi được áp dụng trên da, uridine hoạt động như một nguồn cung cấp năng lượng và nguyên liệu thô cho các quá trình phục hồi và tái tạo tế bào, từ đó giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và trẻ trung hơn. Thành phần này đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm nhăn, tăng độ ẩm và cải thiện độ săn chắc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường tổng hợp collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản da và giữ ẩm lâu dài
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và làn da chảy xệ
  • Tăng cường sức khỏe tế bào da và tăng độ sáng mịn
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương môi trường

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm, nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Tác dụng tối ưu thường cần sử dụng kết hợp với các hoạt chất khác

Cơ chế hoạt động

Uridine thúc đẩy sản xuất các nucleotide, những khối xây dựng cần thiết cho DNA và RNA, từ đó tăng tốc độ tái tạo tế bào da và sửa chữa tổn thương. Nó cũng kích thích tổng hợp phospholipid trong màng tế bào, giúp tăng cường rào cản độ ẩm tự nhiên của da. Bên cạnh đó, uridine hỗ trợ sản xuất collagen và các protein có cấu trúc khác, cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy uridine khi sử dụng ở nồng độ 2-5% có thể làm giảm các nếp nhăn nhỏ, tăng độ ẩm da và cải thiện độ sáng mịn sau 8-12 tuần sử dụng liên tục. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng uridine tăng cường tổng hợp collagen lên 30-40% so với nhóm đối chứng, đồng thời giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa gây ra bởi tia UV và ô nhiễm.

Cách Uridine (Uridin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Uridine (Uridin)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các sản phẩm dưỡng da (serum, kem, mặt nạ)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Uridine (Uridin)vsRETINOL

Cả hai đều là hoạt chất chống lão hóa mạnh mẽ, nhưng retinol tác dụng nhanh hơn trong khi uridine nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng. Uridine có thể kết hợp tốt với retinol để tăng cường hiệu quả.

Uridine (Uridin)vsPEPTIDES

Peptides tác dụng trực tiếp trên cấu trúc collagen, trong khi uridine cung cấp nguyên liệu thô để tế bào tự sản xuất. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau nên kết hợp tốt.

Uridine (Uridin)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chuyên về giữ ẩm bề mặt, trong khi uridine hỗ trợ tái tạo tế bào sâu hơn. Cả hai bổ sung cho nhau hoàn hảo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission (INCI Dictionary)Journal of Cosmetic Dermatology
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Uridine Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Uridine— European Commission
  • Role of Nucleosides in Skin Health and Anti-aging— PubMed Central
  • Cosmetics and Personal Care Chemistry— ResearchGate

CAS: 58-96-8 · EC: 200-407-5 · PubChem: 6029

Bạn có biết?

Uridine được tìm thấy tự nhiên trong bia, dấm, và một số loại nước dùng — đó là lý do tại sao các công thức cổ truyền thường dùng những thành phần này để chăm sóc da

Các nhà khoa học phát hiện rằng uridine hoạt động đặc biệt tốt khi kết hợp với choline, tạo ra một hỗ trợ tối ưu cho tái tạo màng tế bào da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER