Hyaluronic Axit (HA) vs Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C8H8NO6PZn

Khối lượng phân tử

310.5 g/mol

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate

ZINC PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường chức năng rào cản da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp giảm viêm và đỏ da
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng nhưng vẫn cần thử patch trước