2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm Pyridoxal 5-Phosphate
Chống oxy hoáEU ✓

Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate

ZINC PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE

Zinc Pyridoxal 5-Phosphate là muối kẽm của Pyridoxal 5-Phosphate (P5P), một dạng hoạt động của vitamin B6. Đây là một thành phần chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và căng thẳng môi trường. Nó cũng có tác dụng điều hòa và cải thiện điều kiện da, giúp da khỏe mạnh và sáng mịn hơn.

Cấu trúc phân tử ZINC PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H8NO6PZn

Khối lượng phân tử

310.5 g/mol

Tên IUPAC

zinc (4-formyl-5-hydroxy-6-methyl-3-pyridinyl)methyl phosphate

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Zinc Pyridoxal 5-Phosphate là một hợp chất hóa học kết hợp kẽm với Pyridoxal 5-Phosphate (P5P), hình thức hoạt động nhất của vitamin B6. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và điều hòa da, giúp bảo vệ da khỏi những tổn thương môi trường và cải thiện sức khỏe tổng thể của da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng ổn định và hiệu quả lâu dài của nó. Do đó là muối kẽm, thành phần này có lợi thế về độ ổn định hóa học tốt hơn so với các dạng vitamin B6 khác. Kẽm trong công thức cũng cung cấp các lợi ích bổ sung như hỗ trợ chức năng rào cản da và tính chất kháng viêm tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường chức năng rào cản da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp giảm viêm và đỏ da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng nhưng vẫn cần thử patch trước

Cơ chế hoạt động

Trên da, Zinc Pyridoxal 5-Phosphate hoạt động theo nhiều cơ chế. Trước hết, nó hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do có hại, ngăn chặn quá trình oxy hóa sớm và bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào da. Thứ hai, thành phần này giúp điều hòa quá trình trao đổi chất tại da, tăng cường quá trình tái tạo tế bào tự nhiên. Kẽm trong công thức còn hỗ trợ chức năng của các enzyme skin và giúp tăng cường rào cản ngoài da, giảm mất nước và tăng cường khả năng giữ ẩm. Đặc biệt, nó có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ quá trình lành vết thương của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Pyridoxal 5-Phosphate và các dẫn xuất của nó có hoạt động chống oxy hóa đáng kể. Một số nghiên cứu cho thấy rằng vitamin B6 và các dạng của nó có thể giúp giảm viêm da và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Đặc biệt, khi kết hợp với kẽm, hiệu quả chống oxy hóa được tăng cường hơn nữa. Các panel đánh giá thành phần mỹ phẩm quốc tế như CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã công nhận an toàn của Pyridoxal 5-Phosphate và các muối của nó trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro cho thấy khả năng của nó trong việc bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa, mặc dù cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để hoàn toàn xác nhận tất cả những lợi ích được tuyên bố.

Cách Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm Pyridoxal 5-Phosphate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kẽm Pyridoxal 5-PhosphatevsVITAMIN E (Tocopherol)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Vitamin E hoạt động tốt hơn trên bề mặt da, trong khi Zinc Pyridoxal 5-Phosphate có khả năng thấm sâu hơn và hỗ trợ chức năng rào cản da tốt hơn.

Kẽm Pyridoxal 5-PhosphatevsNIACINAMIDE

Niacinamide cũng là một dạng vitamin B nhưng tập trung vào cân bằng sebum và giảm lỗ chân lông. Zinc Pyridoxal 5-Phosphate mạnh hơn về chất chống oxy hóa nhưng ít có tác dụng điều chỉnh sebum.

Kẽm Pyridoxal 5-PhosphatevsFERULIC ACID

Ferulic Acid là chất chống oxy hóa mạnh từ thực vật và thường được dùng trong các huyền phụ cùng Vitamin C và E. Zinc Pyridoxal 5-Phosphate có cơ chế khác nhau và ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceINCI Dictionary & Safety DataDermatological Research Publications
  • Safety Assessment of Pyridoxal 5-Phosphate and its Derivatives in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Vitamin B6 Derivatives in Skincare: Efficacy and Safety— PubMed Central
  • Antioxidant Mechanisms in Dermatology— International Journal of Cosmetic Science
  • Zinc Salts in Cosmetic Formulations— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: - · EC: - · PubChem: 76968358

Bạn có biết?

Vitamin B6 (Pyridoxamine) được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1938 và Pyridoxal 5-Phosphate là dạng hoạt động nhất, được cơ thể chúng ta sử dụng tự nhiên

Kẽm được gọi là 'khoáng chất đẹp' vì vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì độ đàn hồi da, mô liên kết và quá trình lành vết thương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE