Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91744-42-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa

HYDROGENATED COCO-GLYCERIDES

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceride Dừa Thủy Lực HóaButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Làm mềm mại và mượt mà da, giảm độ khô ráp
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của làn da
  • Tương thích cao với da nhạy cảm và an toàn cho cả trẻ em
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng đều đặn trên toàn mặt
An toàn