Glyceride Palm Nhân Thủy Hóa vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
93334-20-4
CAS
56-81-5
| Glyceride Palm Nhân Thủy Hóa HYDROGENATED PALM KERNEL GLYCERIDES | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceride Palm Nhân Thủy Hóa | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 4/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi hydrogenated palm kernel glycerides là occlusive giữ ẩm trên da. Glycerin nhẹ hơn và không comedogenic.