CAS
68334-28-1
CAS
36653-82-4
| Dầu thực vật hydrogenated HYDROGENATED VEGETABLE OIL | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dầu thực vật hydrogenated | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cetyl Alcohol là một chất làm đặc và emollient, trong khi Hydrogenated Vegetable Oil chủ yếu là emollient. Cetyl Alcohol tạo kết cấu stiffer; Hydrogenated Vegetable Oil mượt hơn.