HYDROGENATED VEGETABLE OIL
Hydrogenated Vegetable Oil là dầu thực vật đã được xử lý hydrogenation để tăng độ ổn định và điểm nóng chảy. Thành phần này hoạt động như một emollient mạnh mẽ, giúp mềm mại và làm trơn da bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sản phẩm chống nắng, và mỹ phẩm màu để cải thiện kết cấu và độ bám dính.
CAS
68334-28-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Hydrogenated Vegetable Oil là một emollient dựa trên dầu thực vật đã qua xử lý hydrogenation. Quá trình này làm thay đổi cấu trúc axit béo của dầu gốc, tạo ra một chất rắn hoặc bán lỏng ổn định hơn tại nhiệt độ phòng. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò chính là tạo lớp bảo vệ da, giữ ẩm và làm mều mềm bề mặt da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các loại sản phẩm từ kem dưỡng, lotion, sản phẩm chống nắng đến phấn phủ và son môi. Nó có độ an toàn cao và phù hợp với hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm.
Hydrogenated Vegetable Oil hoạt động bằng cách tạo thành một màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da. Lớp này giúp ngăn chặn mất nước xuyên qua biểu bì (TEWL - transepidermal water loss), đồng thời cho phép da hít thụ các thành phần khác từ công thức. Cơ chế emollient này cải thiện mềm mại và độ mịn của da, đặc biệt có lợi cho da khô hoặc bị tổn thương. Nhờ vào quá trình hydrogenation, dầu này có độ ổn định cao hơn so với dầu thực vật không xử lý, giảm nguy cơ ôi thiu và tách dầu trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về dầu thực vật đã hydrogenation cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm TEWL. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các emollient dầu thực vật có tác dụng tương đương với những emollient tổng hợp. Dữ liệu an toàn từ EU CosIng xác nhận rằng Hydrogenated Vegetable Oil là một thành phần an toàn với lịch sử sử dụng lâu dài trong công nghiệp mỹ phẩm. Điểm số EWG của thành phần này thấp (2/10), phản ánh mức độ lo ngại tối thiểu về độ an toàn và tác dụng gây kích ứng hoặc gây mụn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-15% tùy theo loại sản phẩm; cao hơn trong kem dày, thấp hơn trong serum hoặc gel
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là emollient tuyệt vời. Squalane nhẹ hơn, không mỏng và dễ hấp thụ hơn, phù hợp với da dầu. Hydrogenated Vegetable Oil tạo lớp bảo vệ dày hơn, thích hợp hơn cho da khô.
Cetyl Alcohol là một chất làm đặc và emollient, trong khi Hydrogenated Vegetable Oil chủ yếu là emollient. Cetyl Alcohol tạo kết cấu stiffer; Hydrogenated Vegetable Oil mượt hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), Hydrogenated Vegetable Oil là occlusive (giữ ẩm hiện có). Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.
CAS: 68334-28-1 · EC: 269-820-6
Bạn có biết?
Hydrogenation là cùng một quá trình được sử dụng để biến dầu thực vật thành bơ thực vật (margarine) trong thực phẩm - trong mỹ phẩm, nó giúp giữ cho công thức ổn định hơn khi không có tủ lạnh!
Mặc dù tên gọi chứa từ 'hydrogenated', thành phần này an toàn để sử dụng trên da và không gây phản ứng hóa học có hại - hydrogenation chỉ là cách thay đổi cấu trúc axit béo để tăng độ bền
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER